minh hoạ

minh hoạ

Cuốn sách này có nhiều minh hoạ đẹp về các loài động vật.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm , giải thích bằng hình ảnh, dụ hoặc cách diễn đạt cụ thể: "minh hoạ" chỉ hành động dùng hình vẽ, sơ đồ, câu chuyện hoặc tình huống để giúp người khác hiểu hơn về một ý tưởng, khái niệm hay nội dung trừu tượng.
    • Vẽ tranh kèm theo nội dung văn bản: "minh hoạ" còn mang nghĩa vẽ hình ảnh để trang trí hoặc bổ sung ý nghĩa cho sách, báo, bài viết.
  2. Danh từ:

    • Hình ảnh, dụ, hoặc cách giải thích cụ thể: "minh hoạ" chỉ bản thân hình vẽ, sơ đồ, hoặc tình huống dùng để làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Giáo viên dùng sơ đồ để minh hoạ bài giảng. (Giáo viên dùng sơ đồ để làm nội dung bài học.)
    • Hoạ này thường minh hoạ truyện cổ tích. (Hoạ này thường vẽ hình kèm theo các câu chuyện cổ tích.)
  • Danh từ:

    • Cuốn sách nhiều tranh minh hoạ đẹp. (Cuốn sách nhiều hình vẽ bổ sung ý nghĩa.)
    • Anh ấy đưa ra một minh hoạ cụ thể về vấn đề này. (Anh ấy đưa ra một dụ rõ ràng để giải thích vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minh hoạ bằng hình ảnh": dùng hình vẽ, ảnh chụp để làm nội dung.

    • Bài thuyết trình được minh hoạ bằng hình ảnh sống động. (Bài thuyết trình dùng hình ảnh để tăng tính trực quan.)
  • "minh hoạ cho luận điểm": đưa ra dụ hoặc dẫn chứng để chứng minh một ý kiến.

    • Số liệu thống kê này minh hoạ cho luận điểm của tác giả. (Số liệu thống kê này dẫn chứng cụ thể cho ý kiến của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạ (danh từ): hình vẽ, bức tranh.

    • Bức hoạ này rất nổi tiếng. (Bức tranh này rất nổi tiếng.)
  • Minh hoạ viên (danh từ): người chuyên vẽ hình minh hoạ cho sách báo.

    • ấy làm việc như một minh hoạ viên tự do. ( ấy người vẽ hình minh hoạ cho các ấn phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải thích: làm ý nghĩa bằng lời nói hoặc hành động.

    • Anh ấy giải thích bài toán một cách dễ hiểu. (Anh ấy minh hoạ bài toán bằng lời nói.)
  • Chứng minh: đưa ra bằng chứng để xác nhận điều đó.

    • Thí nghiệm này chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết. (Thí nghiệm này minh hoạ cho giả thuyết.)
  • dụ: trường hợp cụ thể dùng để làm khái niệm.

    • ấy đưa ra nhiều dụ minh hoạ cho bài giảng. ( ấy dùng nhiều trường hợp cụ thể để giải thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói sách, mách chứng: nói điều dẫn chứng rõ ràng, giống như minh hoạ bằng bằng chứng.
    • Anh ấy nói sách, mách chứng, mọi người đều tin tưởng. (Anh ấy đưa ra minh hoạ cụ thể, nên người khác dễ tin.)

Từ chứa "minh hoạ"